crabeater seal
Định nghĩa
Danh từ: - Hải cẩu ăn cua: "Crabeater seal" là một loài hải cẩu màu xám bạc, sống ở vùng Nam Cực. Mặc dù tên gọi có chứa "crab" (cua), nhưng chế độ ăn chính của loài này là các loài giáp xác nhỏ, đặc biệt là nhuyễn thể (krill), chứ không phải cua.
Ví dụ sử dụng
- (Hải cẩu ăn cua là một trong những loài hải cẩu phong phú nhất ở Nam Cực.)
- (Mặc dù có tên gọi như vậy, hải cẩu ăn cua chủ yếu ăn nhuyễn thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với các loài hải cẩu khác: "Crabeater seal" có hàm răng đặc biệt giống như lược, giúp lọc nhuyễn thể ra khỏi nước biển.
- The crabeater seal's specialized teeth allow it to filter krill efficiently. (Hàm răng chuyên biệt của hải cẩu ăn cua cho phép nó lọc nhuyễn thể một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Crabeater (danh từ): Dạng rút gọn của "crabeater seal".
- The crabeater is a common sight on Antarctic ice floes. (Hải cẩu ăn cua là cảnh tượng phổ biến trên các tảng băng trôi ở Nam Cực.)
Seal (danh từ): Hải cẩu (tên gọi chung cho các loài trong họ Phocidae).
- Many seals, including the crabeater seal, rely on krill for food. (Nhiều loài hải cẩu, bao gồm hải cẩu ăn cua, phụ thuộc vào nhuyễn thể làm thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Lobodon carcinophagus: Tên khoa học của loài hải cẩu ăn cua.
- Lobodon carcinophagus is the scientific name for the crabeater seal. (Lobodon carcinophagus là tên khoa học của hải cẩu ăn cua.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "crabeater seal". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ miêu tả: - As abundant as crabeater seals: Nhiều như hải cẩu ăn cua (ám chỉ sự phong phú). - Krill are as abundant as crabeater seals in Antarctic waters. (Nhuyễn thể có nhiều như hải cẩu ăn cua ở vùng biển Nam Cực.)